Hướng dẫn quản lý DNS Domain tại MATBAO

7
0

DNS (Domain Name System) là một phần quan trọng trong việc quản lý tên miền của bạn trên Internet. Nó giúp kết nối tên miền với địa chỉ IP của máy chủ mà bạn đang sử dụng. Vì vậy, việc quản lý DNS đóng vai trò rất quan trọng đối với các chủ sở hữu tên miền.

MATBAO là một trong những nhà cung cấp dịch vụ tên miền hàng đầu tại Việt Nam. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách quản lý DNS domain tại MATBAO một cách dễ dàng và hiệu quả. Bạn sẽ được hướng dẫn từ cách đăng nhập vào tài khoản của bạn, tạo các bản ghi DNS, đến cách kiểm tra và sửa đổi các thông tin DNS của bạn.

Với những hướng dẫn chi tiết và đầy đủ từ chúng tôi, bạn sẽ có thể quản lý DNS domain của mình tại MATBAO một cách dễ dàng và chuyên nghiệp hơn. Hãy cùng bắt đầu!

Bước 1: Truy cập vào trang login

Tại đây bạn nhập vào ID đăng nhập và Mật khẩu được cấp.

Hướng dẫn quản lý DNS Domain tại MATBAO

Bước 2: Quản lý DNS

Ở trong bài này tôi sẽ hướng dẫn bạn quản lý và thay đổi cặp Name Server(NS) và các bản ghi DNS như sau:

1. Quản lý Name Server(NS)

Name Server (NS) là một loại máy chủ được sử dụng trong hệ thống DNS (Domain Name System) để quản lý các tên miền và chuyển đổi các tên miền thành địa chỉ IP tương ứng.

Lưu ý: Nếu sử dụng Name Server(NS) bên thứ 3 thì các bản ghi DNS ở đây sẽ không còn hiệu lực

Sau khi đăng nhập bạn chọn vào Tên miền => Quản lý tên miền

image 80

Click vào tên miền cần cẩu hình.

image 81

Tại đây bạn chọn tab NameServer => Sử dụng Name Server(NS) tuỳ chỉnh và nhập vào cặp Name Server(NS) cần cấu hình và chọn Lưu thay đổi để áp dụng.

image 82

2. Cấu hình bản ghi DNS record

Hiện tại ở MatBao hỗ trợ rất nhiều loại bản ghi như sau. Tuy nhiên trong bài viết này tôi chỉ hướng dẫn cấu hình một số bản ghi thường sử dụng nhất.

  • A (Address)
  • AAAA (Address)
  • CNAME (Alias)
  • MX (Mail)
  • TXT
  • NS
  • URL Redirect
  • URL Frame
  • SRV
  • CAA

Lưu ý: Tại MatBao mỗi tên miền chỉ được phép cấu hình 200 bản ghi (200 records). Nếu sử dụng hơn bạn cần phải mua thêm

2.1 Trỏ bản ghi A

Bản ghi A (Address): Bản ghi A liên kết tên miền với địa chỉ IP tương ứng của máy chủ web. Nó là bản ghi quan trọng nhất và được sử dụng để xác định địa chỉ IP của một trang web.

  • Host: nhập @ (đối với tên miền chính), sub (đối với tên miền phụ)
  • Loại: A
  • Giá trị: Nhập vào IP đích cần trỏ về
  • TTL: Để mặc định
image 83

2.2 CNAME

Bản ghi CNAME (Canonical Name): Bản ghi CNAME liên kết một tên miền phụ với một tên miền chính (canonical name). Bản ghi này thường được sử dụng để tạo ra các bản ghi DNS trỏ từ một tên miền con đến một tên miền chính.

  • Host: nhập giá trị cần trỏ
  • Loại: CNAME
  • Giá trị: Nhập giá trị đích
  • TTL: Để mặc định
image 84

2.3 MX (Dành cho mail)

Bản ghi MX (Mail Exchange): Bản ghi MX chỉ định máy chủ thư điện tử chính xác mà các thông điệp thư điện tử nên được gửi đến. Bản ghi này được sử dụng để cấu hình các máy chủ thư điện tử cho tên miền.

  • Host: nhập @ (đối với tên miền chính), sub (đối với tên miền phụ)
  • Loại: MX
  • Giá trị:
    • Ưu tiên: Nhập giá trị ưu tiên
    • Mail Server: Nhập tên máy chủ mail
  • TTL: Để mặc định
image 85

2.4 TXT

Bản ghi TXT (Text): Bản ghi TXT chứa thông tin văn bản không định dạng được sử dụng để cung cấp các thông tin khác nhau cho tên miền, chẳng hạn như thông tin xác thực và xác minh quyền sở hữu.

  • Host: nhập @ (đối với tên miền chính), sub (đối với tên miền phụ)
  • Loại: TXT
  • Giá trị: Nhập vào giá trị cần trỏ
  • TTL: Để mặc định
image 86

2.5 URL Redirect

Bản ghi REDIRECT là một bản ghi DNS được sử dụng để chuyển hướng yêu cầu truy cập từ một tên miền hoặc địa chỉ URL cũ đến một tên miền hoặc địa chỉ URL mới. Khi một trình duyệt web hoặc một ứng dụng web cố gắng truy cập một tên miền hoặc địa chỉ URL đã được cấu hình để chuyển hướng, máy chủ DNS sẽ trả về bản ghi REDIRECT với địa chỉ URL mới, sau đó trình duyệt sẽ tự động chuyển hướng tới địa chỉ mới đó. Việc sử dụng bản ghi REDIRECT là một cách hiệu quả để thay đổi địa chỉ của một trang web hoặc ứng dụng web mà không làm mất khách hàng hoặc người dùng đang truy cập.

  • Host: nhập @ (đối với tên miền chính), sub (đối với tên miền phụ)
  • Loại: URL Redirect
  • Giá trị: Nhập vào giá trị cần trỏ đến
  • TTL: Để mặc định
image 87

3. Tổng kết

Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về quản lý DNS và các bản ghi DNS phổ biến, bao gồm bản ghi A, TXT, CNAME và MX. Chúng ta cũng đã hiểu về giá trị TTL trong DNS và tầm quan trọng của nó trong việc đảm bảo tính chính xác và an toàn cho hệ thống DNS.

Quản lý DNS là một phần quan trọng trong việc cấu hình hệ thống mạng và web, giúp kết nối tên miền với các địa chỉ IP tương ứng. Bằng cách hiểu rõ các bản ghi DNS và giá trị TTL, chúng ta có thể quản lý và cấu hình hệ thống DNS của mình một cách hiệu quả và đảm bảo tính ổn định và an toàn cho hệ thống mạng và web.

Đỗ Trung Quân
WRITTEN BY

Đỗ Trung Quân

Nguồn nội dung này đến từ Website DoTrungQuan.info

Trả lời