Hướng dẫn cấu hình DNS Domain tại INET

7
0

DNS Domain là một trong những yếu tố quan trọng để có thể đưa website của bạn trực tuyến trên internet. Và để quản lý DNS Domain một cách hiệu quả, việc lựa chọn một nhà cung cấp dịch vụ uy tín và chuyên nghiệp là điều vô cùng quan trọng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về cách quản lý DNS Domain tại INET – một trong những nhà cung cấp dịch vụ DNS Domain hàng đầu tại Việt Nam. Cùng với đó, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về các khái niệm cơ bản liên quan đến DNS Domain và cách sử dụng giao diện quản lý tại INET để thực hiện các thao tác cập nhật, chỉnh sửa hoặc xóa bỏ các bản ghi DNS của tên miền. Hãy cùng bắt đầu tìm hiểu nhé!

Bước 1: Truy cập vào trang login

Sau khi đã vào được trang hệ thống. Bạn chọn Quản lý tên miền để vào quản trị dịch vụ các tên miền nhé.

image 37

Bước 2: Quản lý DNS

Ở trong bài này tôi sẽ hướng dẫn bạn quản lý và thay đổi cặp Name Server(NS) và các bản ghi DNS như sau:

1. Quản lý Name Server(NS)

Name Server (NS) là một loại máy chủ được sử dụng trong hệ thống DNS (Domain Name System) để quản lý các tên miền và chuyển đổi các tên miền thành địa chỉ IP tương ứng.

Lưu ý: Nếu sử dụng Name Server(NS) bên thứ 3 thì các bản ghi DNS ở đây sẽ không còn hiệu lực

Tại tên miền tương ứng, bạn chọn vào Cập nhật DNS

image 38
image 39

2. Cập nhật bản ghi DNS

Cập nhật bản ghi DNS, thao tác này có hiệu lực khi bạn sử dụng Name Server(NS) mặc định của INET. Nếu bạn sử dụng Name Server(NS) ở nhà cung cấp khác thì không có hiệu lực ở phần cấu hình này.

Hiện tại ở INET hỗ trợ rất nhiều loại bản ghi như sau. Tuy nhiên trong bài viết này tôi chỉ hướng dẫn cấu hình một số bản ghi thường sử dụng nhất.

  • A (IP Address)
  • CNAME (Alias)
  • MX (Mail Exchange)
  • URL Redirect
  • Domain Redirect
  • URL Frame
  • TXT (Text)
  • AAAA (IPV6 Host)
  • SRV Record

Để thêm một bản ghi bạn click vào mục Cập nhật bản ghi

image 40

2.1 Trỏ bản ghi A

Bản ghi A (Address): Bản ghi A liên kết tên miền với địa chỉ IP tương ứng của máy chủ web. Nó là bản ghi quan trọng nhất và được sử dụng để xác định địa chỉ IP của một trang web.

  • Tên bản ghi: nhập @ (đối với tên miền chính), sub (đối với tên miền phụ)
  • Loại: A
  • Giá trị bản ghi: Nhập vào IP đích cần trỏ về
  • TTL: Để mặc định
image 41

2.2 CNAME

Bản ghi CNAME (Canonical Name): Bản ghi CNAME liên kết một tên miền phụ với một tên miền chính (canonical name). Bản ghi này thường được sử dụng để tạo ra các bản ghi DNS trỏ từ một tên miền con đến một tên miền chính.

  • Tên bản ghi: nhập giá trị cần trỏ
  • Loại: CNAME
  • Giá trị bản ghi: Nhập giá trị đích
  • TTL: Để mặc định
image 42

2.3 MX (Dành cho mail)

Bản ghi MX (Mail Exchange): Bản ghi MX chỉ định máy chủ thư điện tử chính xác mà các thông điệp thư điện tử nên được gửi đến. Bản ghi này được sử dụng để cấu hình các máy chủ thư điện tử cho tên miền.

  • Tên bản ghi: nhập @ (đối với tên miền chính), sub (đối với tên miền phụ)
  • Loại: MX
  • Giá trị:
    • Ưu tiên: Nhập giá trị ưu tiên
    • Mail Server: Nhập tên máy chủ mail
  • TTL: Để mặc định
image 43

2.4 TXT

Bản ghi TXT (Text): Bản ghi TXT chứa thông tin văn bản không định dạng được sử dụng để cung cấp các thông tin khác nhau cho tên miền, chẳng hạn như thông tin xác thực và xác minh quyền sở hữu.

  • Tên bản ghi: nhập @ (đối với tên miền chính), sub (đối với tên miền phụ)
  • Loại: TXT
  • Giá trị: Nhập vào giá trị cần trỏ
  • TTL: Để mặc định
image 44

2.5 URL Redirect

Bản ghi REDIRECT là một bản ghi DNS được sử dụng để chuyển hướng yêu cầu truy cập từ một tên miền hoặc địa chỉ URL cũ đến một tên miền hoặc địa chỉ URL mới. Khi một trình duyệt web hoặc một ứng dụng web cố gắng truy cập một tên miền hoặc địa chỉ URL đã được cấu hình để chuyển hướng, máy chủ DNS sẽ trả về bản ghi REDIRECT với địa chỉ URL mới, sau đó trình duyệt sẽ tự động chuyển hướng tới địa chỉ mới đó. Việc sử dụng bản ghi REDIRECT là một cách hiệu quả để thay đổi địa chỉ của một trang web hoặc ứng dụng web mà không làm mất khách hàng hoặc người dùng đang truy cập.

  • Tên bản ghi: nhập @ (đối với tên miền chính), sub (đối với tên miền phụ)
  • Loại: URL Redirect
  • Giá trị: Nhập vào giá trị cần trỏ đến
  • TTL: Để mặc định
image 45

3. Tổng kết

Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về quản lý DNS và các bản ghi DNS phổ biến, bao gồm bản ghi A, TXT, CNAME và MX. Chúng ta cũng đã hiểu về giá trị TTL trong DNS và tầm quan trọng của nó trong việc đảm bảo tính chính xác và an toàn cho hệ thống DNS.

Quản lý DNS là một phần quan trọng trong việc cấu hình hệ thống mạng và web, giúp kết nối tên miền với các địa chỉ IP tương ứng. Bằng cách hiểu rõ các bản ghi DNS và giá trị TTL, chúng ta có thể quản lý và cấu hình hệ thống DNS của mình một cách hiệu quả và đảm bảo tính ổn định và an toàn cho hệ thống mạng và web.

Đỗ Trung Quân
WRITTEN BY

Đỗ Trung Quân

Nguồn nội dung này đến từ Website DoTrungQuan.info

Trả lời